Clark Gable

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một diễn viên điện ảnh người Mỹ (1901-1960): "Clark Gable" tên của một nam diễn viên nổi tiếng trong thời kỳ hoàng kim của Hollywood, thường được mệnh danh "Ông vua của Hollywood".
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Clark Gable starred in the classic film "Gone with the Wind." (Clark Gable đóng vai chính trong bộ phim kinh điển "Cuốn theo chiều gió".)
    • Many consider Clark Gable one of the greatest actors of all time. (Nhiều người coi Clark Gable một trong những diễn viên vĩ đại nhất mọi thời đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Clark Gable type": kiểu người đàn ông phong cách sự quyến rũ tương tự như Clark Gable.
    • The character was written as a Clark Gable type—charming and confident. (Nhân vật được viết theo kiểu Clark Gablequyến rũ tự tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Gable-esque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm tương tự Clark Gable.
    • The actor has a Gable-esque mustache and smile. (Nam diễn viên bộ ria nụ cười mang phong cách Gable.)
Từ đồng nghĩa
  • Hollywood legend: huyền thoại Hollywood.
  • Leading man: diễn viên nam chính, ngôi sao nam.
Thành ngữ liên quan
  • "Frankly, my dear, I don't give a damn.": Câu thoại nổi tiếng nhất của Clark Gable trong vai Rhett Butler (phim "Cuốn theo chiều gió"), thường được trích dẫn trong văn hóa đại chúng.
    • When asked about the criticism, he just shrugged and said, "Frankly, my dear, I don't give a damn." (Khi được hỏi về chỉ trích, anh ta chỉ nhún vai nói, "Nói thật nhé em yêu, anh đếch quan tâm.")
Noun
  1. tên của diễn viên phim ảnh người Mỹ (1901-1960)

Từ đồng nghĩa